KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,669
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0805 5% 35,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 8200pF C0G 0805 5% 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8200 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF X7R 0805 10% 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF X7R 0805 20% AEC-Q200 9,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1000 pF 250 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 110pF X8G 0805 X8G 2% Flex AECQ2 1,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 110 pF 500 VDC X8G 2 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 82pF X8G 0805 X8G 20% Flex Term 2,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 82 pF 1 kVDC X8G 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF X7R 1206 5% 1,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF X7R 1206 10% 1,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.068 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X8R 1210 1% AEC-Q200 2,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X8R 1 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 1210 10% 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50VDC 1.6pF X8R 1210 0.25pF AEC-Q200 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1.6 pF 50 VDC X8R 0.25 pF 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF X8R 1210 1% 3,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC X8R 1 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF X8R 1210 1% 3,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 pF 25 VDC X8R 1 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF X8R 1210 10% 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 3300 pF 100 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF X8R 1210 10% 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X8R 1210 10% AEC-Q200 2,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 51pF X8R 1210 1% 3,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 25 VDC X8R 1 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 51pF X8R 1210 2% AEC-Q200 3,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 100 VDC X8R 2 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF X8R 1210 5% AEC-Q200 7,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 50 VDC X8R 5 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 56pF X8R 1210 5% AEC-Q200 11,758Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 56 pF 50 VDC X8R 5 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF 0.05 710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 Vol 0.022uF X7R 10% 5,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.22uF X7R 10% 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF C0G 1825 5% 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C High Voltage SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.68uF X7R 10% 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.68 uF 100 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel