KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,671
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1210 10% Flex AEC-Q200 7,705Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vo 0.014uF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 1,542Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

SMD/SMT 0.014 uF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF 0.01 854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 0.47uF X8G 5% 2220 AEC-Q200 942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC X8G 5 % 2220 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 0.0078uF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

SMD/SMT 7800 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V .030uF X7R 2220 10% AEC-Q200 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

SMD/SMT 0.03 uF 2.5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1.2uF X7R 2225 10% Flex Soft 1,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1.2 uF 250 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF X7R 10% 12,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Axial 1000 pF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0201 1% 10,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.2pF C0G 0402 0.05pF 9,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 200 fF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1.2pF C0G 0603 0.05pF 5,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 39pF C0G 0603 1% 5,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 62pF C0G 0603 1% 3,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 62 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 91pF C0G 0603 1% 1,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 91 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 9pF C0G 0805 0.1pF 4,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF C0G 0402 1% 17,515Có hàng
19,965Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1000 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% 881,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0402 20% 777,430Có hàng
630,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF U2J 0402 1% 9,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 1% 10,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 680pF X7R 0402 10% 44,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 680 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 100pF C0G 1206 10% 9,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 1206 5% 137,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 1% AEC-Q200 1,315Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 2,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1800 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel