KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 3300pF X7R 0805 10% 4,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 63 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.039uF X7R 0805 20% 7,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.039 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 0805 10% 48,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 470 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 0805 2% AEC-Q200 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .047uF X7R 0805 10% 26,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 0805 20% 12,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Ceramic 0805, 4.7uF, 10%, X7R, 6.3VDC 9,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C SMD MLCC's AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0805 0.5pF 2,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5.1pF C0G 0805 0.5pF 1,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 5.1 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 6200pF C0G 0805 5% AEC-Q200 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 6200 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Commercial Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0805 0.25pF 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 6.8pF C0G 0805 0.5pF 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.75pF C0G 0805 0.25pF 3,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7.5pF C0G 0805 5% 3,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 7.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF X7R 0805 10% 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 4700 pF 630 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 910pF X8G 0805 X8G 10% Flex AECQ2 3,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 910 pF 500 VDC X8G 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0805 5% 1,349Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1206 5% Gold 346Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10pF X8R 1210 10% 7,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 pF 16 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF C0G 10% 1210 AEC-Q200 6,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.7pF X8R 1210 0.5pF 7,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.7 pF 10 VDC X8R 0.5 pF 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9100pF X8R 1210 1% AEC-Q200 4,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC X8R 1 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.01uF X7R 5% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC X7R 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF C0G 1808 5% AEC-Q200 759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2200pF 0.2 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel