KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.018uF C0G 10% 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 0.018 uF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.022uF C0G 1% 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 3000pF C0G 5% 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 3300 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.039uF C0G 2% 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 0.039 uF 100 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 4700pF C0G 2% 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 4700 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4700pF C0G 10% 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Axial 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 27pF X8R 0402 1% AEC-Q200 8,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 27 pF 16 VDC X8R 1 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 43pF X8R 0402 2% AEC-Q200 19,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 10 VDC X8R 2 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 470pF X8R 0402 5% AEC-Q200 17,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 470 pF 16 VDC X8R 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF X8R 0402 1% 9,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 62 pF 50 VDC X8R 1 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 5% 9,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0402 10% 3,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF 0603 C0G 0.25pF 3,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF 0603 C0G 0.1 4,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF 0603 X7R 0.1 10,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF 0603 X7R 20% 15,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF 0603 X7R 20% AEC-Q200 11,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 200 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF U2J 0603 1% AEC-Q200 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC U2J 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF 0603 X7R 0.1 15,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF 0603 X7R 20% AEC-Q200 13,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF 0603 X7R 20% AEC-Q200 7,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 200 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 10% 2,980Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 110 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1100pF 0603 C0G 0.1 3,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 12pF 0603 C0G 0.05 3,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 12 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1300pF 0603 C0G 0.05 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel