KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,673
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 0805 20% AEC-Q200 7,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 20% AEC-Q200 8,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.047 uF 25 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 0805 20% 8,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 62pF C0G 0805 5% 4,205Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 62 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 680pF X7R 10% 10,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 680 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 6800pF X7R 0805 10% AEC-Q200 6,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 6800 pF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 7.5pF C0G 0805 0.5pF 1,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 7.5 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 82pF C0G 0805 1% 1,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 82 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.082uF X7R 0805 10% 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.082 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF X7R 0805 10% AEC-Q200 4,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.082 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF X7R 0805 20% AEC-Q200 10,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF X7R 0805 10% 7,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.015 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .022uF X7R 0805 5% 1,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.022 uF 500 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Arc Protection MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF 10% X7R 0805 4,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 6800 pF 630 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Arc Protection MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 470pF X7R 0805 5% 3,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 5600pF 10% X7R 1206 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF X8R 1210 5% 3,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 pF 50 VDC X8R 5 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16VDC 1.6pF X8R 1210 0.25pF AEC-Q200 3,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1.6 pF 16 VDC X8R 0.25 pF 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 220pF X8R 1210 10% 6,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 220 pF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .027uF U2J 1210 10% 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 0.027 uF 50 VDC U2J 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF X8R 1210 2% AEC-Q200 3,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 pF 25 VDC X8R 2 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF X8R 1210 10% 7,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 1210 5% 2,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 680 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 0.056uF X7R 10% 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.056 uF 500 VDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1 Uf 5% X7R Flex Term 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.1 uF 500 VDC X7R 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel