KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,673
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3600pF C0G 0805 5% 2,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3600 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3.6pF C0G 0805 0.5pF 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 3.6 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF 10% X7R 0805 7,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 39pF C0G 0805 10% 3,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.39uF X7R 0805 5% 2,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.39 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 43pF C0G 0805 1% 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 43 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .047nF C0G 0805 10% 1,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 47 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 0805 10% 4,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5.6pF C0G 0805 0.5pF 4,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 0805 0.02 3,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 6800 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6800pF C0G 0805 5% 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6800 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.68uF 10% X7R 0805 1,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.68 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 750pF C0G 0805 5% 3,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7500pF C0G 0805 0.02 3,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 7500 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 820pF 10% C0G 0805 3,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 820pF X7R 0805 10% 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 0805 20% 2,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.082uF X7R 0805 5% 3,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.082 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 8.2pF C0G 0805 0.5pF 1,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 8.2 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.082uF X7R 0805 10% 1,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.082 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 220pF X7R 0805 10% AEC-Q200 3,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 220 pF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF X7R 0805 10% 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1000 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1.2pF X8G 0805 X8G 0.5 pF Flex Term 2,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1.2 pF 1 kVDC X8G 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .015uF X7R 0805 10% AEC-Q200 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.015 uF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 470pF X7R 0805 10% 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 470 pF 630 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel