KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,676
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF X7R 0805 10% AEC-Q200 14,980Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .022uF X7R 0805 20% 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .027uF X7R 0805 5% AEC-Q200 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.027 uF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF 5% X7R 0805 16,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3300pF C0G 0805 10% 11,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.033uF C0G 0805 10% 5,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.033 uF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.33uF X7R 0805 10% 1,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF C0G 0805 10% 1,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 0805 2% AEC-Q200 7,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.056uF X7R 0805 10% 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 7.5pF C0G 0805 0.5pF 3,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 7.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 0805 5% Gold 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF X7R 0805 20% AEC-Q200 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1.5pF X8G 0805 X8G 0.5 pF Flex Term 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1.5 pF 1 kVDC X8G 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .012uF X7R 0805 10% 2,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.012 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X7R 0805 10% AEC-Q200 3,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X8L 1206 10% AEC-Q200 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC X8L 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X8R 1210 10% 7,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 10 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X8R 1210 2% 2,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC X8R 2 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X8R 1210 5% 2,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC X8R 5 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1pF X8R 1210 0.25pF AEC-Q200 3,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 pF 10 VDC X8R 0.25 pF 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF X8R 1210 10% 6,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2pF X8R 1210 0.5pF 7,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2 pF 16 VDC X8R 0.5 pF 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 510pF X8G 1210 2% 706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT 510 pF 2 kVDC X8G 2 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X8R 1210 10% AEC-Q200 7,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 820 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel