KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,674
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 5% Flex Soft 11,656Có hàng
10,503Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 175 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF U2J 1206 1% 2,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC U2J 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47uF X7R 2220 20% Metal 775Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 47 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,084Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0603 10pF 200VDC X8G 10,824Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 10 pF 200 VDC X8G 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 200V 11,451Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 10 pF 200 VDC X8G 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 68pF 250VDC X8G 7,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 68 pF 250 VDC X8G 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 0.1F 16VDC U2J 1,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 100 nF 16 VDC U2J 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.20PF 250V 9,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC X8G 0.5 pF 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 2% AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF U2J 1206 1% 2,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 0.15 uF 25 VDC U2J 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 240pF 200VDC X8G 3,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 240 pF 200 VDC X8G 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1uF X7R 10% LS=5.08mm 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 1 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1% 9,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 560 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 1210 20% Metal 955Có hàng
1,355Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4.7 uF 100 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3500V 0.01uF C0G 3040 10% Gold 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.01 uF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0402 1% 4,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 7,703Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 22 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF 2% 0.02 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 470 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .033uF C0G 1206 1% 9,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.033 uF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1206 5% 3,551Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0402 1% 7,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

SMD/SMT 0.068 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.0033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3.3 nF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 13pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 7,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel