KYOCERA AVX MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 47,834
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF X7R 0402 1 0% 9,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 680 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .001uF C0G 0603 5% 2,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X7R 0603 1 0% 50,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 10% 27,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .22uF X7R 0603 1 0% 39,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.22 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0805 1 0% 6,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 0805 20 % 3,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 22 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X6S 0805 10 % 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 10 uF 25 VDC X6S 10 % 0805 2012 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 5% 7,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 1210 1 0% 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .039uF X7R 1210 5% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.039 uF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .001uF C0G 181 2 20% 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF C0G 181 2 5% 1,375Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .22uF X7R 2220 +80-20% 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC X7R - 20 %, + 80 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 222 0 10% 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .033uF X7R 222 5 10% 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.033 uF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 17,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V C0G 3300pF 5% S kyCap 1,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3300 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H151GH NEW GLOBAL PN 50V 150pF A 581-KGM05ACG1H151GH 19,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 150 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C100FH NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM05ACG1C100FH 31,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CCG2J101KT NEW GLOBAL PN 100PF 630V 10% 0805 22,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 100 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV 470pF C0G 1825 1 0% Tol HV 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 470 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.1pF 412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 fF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 100pF 2% 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2pf Tol .1pF Las Mkg 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel