Knowles MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 318,600
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Dielectric Labs 1812Y1000224MXTE03
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 100V 220.00 nF 20% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X2Y capacitor 1,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 100 - 100V ; 0182 - 1.8nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1800 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0122 - 1.2nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1200 pF 150 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0121 - 120pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 366Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0151 - 150pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180PF 1KV 2% 1111 1,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 180 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220PF 1KV 2% 1111 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0680 - 68pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0820 -82pF; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0102 - 1000pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0100 - 10pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0120 - 12pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 12 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0150 - 15pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 15 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0180 - 18pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 18 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0200 20pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 20 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0220 - 22pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0240 - 24pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 24 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0270 - 27pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 27 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36PF 2KV 2% 1111 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 36 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0390 - 39pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 39 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0470 - 47pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51PF 2KV 2% 1111 1,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 51 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 2KV 2% 1111 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 56 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0620 - 62pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 62 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 1P00 - 1.0pF; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape