Knowles MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 318,600
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 2P0 - 2.0pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 2P7 - 2.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 2.7 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P0 - 3.0pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P3 - 3.3pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3.3 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P9 - 3.9pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3.9 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 4P7 - 4.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4.7 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P1 - 5.1pf ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 5.1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P6 - 5.6pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 5.6 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P2 - 6.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 6.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P8 - 6.8pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 6.8 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 7P5 -7.5pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 7.5 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 8P2 - 8.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 8.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 9P1 - 9.1pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 9.1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0471 - 470pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 470 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560PF 500V 2% 1111 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 560 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680PF 500V 2% 1210 1,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 680 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 630 - 630V ; 0271 - 270pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 270 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390PF 630V 2% 1210 1,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 390 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1K0 1kV 0122 1.2nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1K0 1kV 0152 1.5nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 1500 pF 1 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2K0 2kV 0561 560pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 560 pF 2 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2K0 2kV 0681 680pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 680 pF 2 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K0 3kV 0271 270pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 270 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K0 3kV 0391 390pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 390 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0120 12pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 12 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape