Knowles MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 318,601
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 5% 250VAC C0G NP0 (1B) 2211 (5728 Metric) Non-Magnetic High Q 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT 1000 pF C0G (NP0) 5 % 2211 5728 General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 400V 10% 1812 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
SMD/SMT 0.1 uF 400 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 1210N941J102NT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210+ MLCC - HI VOLT 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 2000V 10% 3,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 1500V 10% 4,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4700 pF 1.5 kVDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 2000V 10% 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1515 3838 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 2000V 10% 2,090Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 2000V 10% 636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 3000V 10% 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer 222523K60270GQTAF9LM
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 3K6 - 3.6kV; 0270 - 27pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 280Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

High Q Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 1806J0500204MJTE07
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1806 50Vdc 200nF 20% X7R(2R1) 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer 1808YA250182KSTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 250Vac Safety X1,Y2 TUV/UL certified 1.8nF 10% X7R(2R1) AEC-Q200 2,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT 1800 pF X7R 10 % 1808 4520 General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 1812Y3K00152KXR
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 3000V 1.50 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1500 pF 1812 4532 Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 2220JA250103KJTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250Vac Safety X1,Y2 TUV/UL certified 10nF 10% X7R(2R1) 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 2220JA250472KJTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 250V 10% 2220 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 4700 pF X7R 10 % 2220 5750 General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 2220Y2000225KJTWS2
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 200Vdc 2.2uF 10% X7R(2R1) 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 2220Y2000225KSTWS2
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 200Vdc 2.2uF 10% X7R(2R1) AEC-Q200 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 2220Y6300684KSTWS2
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630Vdc 680nF 10% X7R(2R1) AEC-Q200 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 2220YA250103KSTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 250V 10% 2220 1,650Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 2220YA300563KSTS3X
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 305Vac 56nF 10% X7R(2R1) to AEC-Q200 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;2K0 - 2kV;0620 - 62pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 62 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 150.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 150 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 27.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 3,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 27 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 1.00 pF 0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 2.20 pF 0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 3,313Có hàng
3,883Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape