Murata MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,047
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3.3UF 50V 10% 5.0MM 4,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Radial 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 8,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 0.015 uF 1 kVDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

180 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

150 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3900 pF 250 VDC U2J 5 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,467Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC 10% 1206 X7T AEC-Q200 2,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC X7T 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

12 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 84,300Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 uF 16 VDC X7S 20 % 0402 1005 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 10 VDC 10% 0603 X7R 95,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.22 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 25 VDC 20% 1206 X8R AEC-Q200 9,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X8R 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 100 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 522,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 470 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC 10% 1812 X7R 8,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 4 VDC 20% 0805 X6S 45,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 22 uF 4 VDC X6S 20 % 0805 2012 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.012 uF 630 VDC 1% 1210 C0G (NP0) 3,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.012 uF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 16 VDC 20% 0805 X6S AEC-Q200 46,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X6S 20 % 0805 2012 - 55 C + 105 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC 10% 2220 X7R AEC-Q200 2,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC 10% 0603 X7R 149,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R 50,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 94,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC X7T 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 553,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 695,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel