TAIYO YUDEN Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,864
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.47uF X5R 0402 20% 9,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 10 VDC X5R 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.5 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) Reverse Geometry Type MLCCs MSRL Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10% 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF X5R 0402 20% 27,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 25 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0204 20% Rev Geom AEC-Q200 16,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.5 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) Reverse Geometry Type MLCCs AEC-Q200 MSRL Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X5R 0402 20% 27,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 25 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2700pF Low Dist 0402 10% 19,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2700 pF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1800pF Low Dist 0402 10% 19,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1800 pF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X5R 0402 20% Rev Geom AEC-Q200 15,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 25 VDC X5R 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.5 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) Reverse Geometry Type MLCCs AEC-Q200 MSRL Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X5R 0402 10% 24,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF Low Dist 0402 10% 15,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2200 pF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF Low Dist 0402 10% 19,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

680 pF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0603 10% 31,522Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X5R 0603 10% Industrial 8,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 0603 10% 13,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MBJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47uF X5R 1210 20% JIS StD Not AEC-Q200 1,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 10% JIS StD Not AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MCJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X7R 0402 10% AEC-Q200 28,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 22uF X5R 1210 20% Medical 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF 0603 X7R 10% AECQ2 9,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MAJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF 0603 X7R 10% AECQ2 31,425Có hàng
41,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MAJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF X7R 1206 10 % 5,963Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1000 pF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF X7R 0603 10% 7,694Có hàng
11,856Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1206 10% 3,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF 0603 X7R 10% AECQ2 23,886Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MAJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF X5R 1206 20% Medical 2,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel