TAIYO YUDEN Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,864
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 0402 10% Medical 30,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.1uF X7R 0603 10% Industrial 4,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 10% AEC-Q200 40,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.22uF X7S 0603 10% Industrial 23,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 100 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10 % 5,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MCJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X5R 0805 20% 6,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0402 20% Medical 23,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0603 20% 23,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X5R 1206 10% Medical 8,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 50 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20% 1,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0603 20% Industrial 8,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1206 10% Industrial 6,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Industrial MBJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1210 10% JIS StD Not AEC-Q200 757Có hàng
1,669Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.68 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X7T 0201 10% AEC-Q200 51,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X7T 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0603 10% Industrial 29,874Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 20% 6,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0201 5% Medical 38,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.47uF X7T 0402 10% AEC-Q200 9,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 6.3 VDC X7T 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47uF X5R 1206 20% 1,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100uF X5R 1210 20% 1,153Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 0603 20% Medical 7,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1800pF Low Distort 0402 10% Medical 9,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1800 pF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAY Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20% Industrial 1,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 11,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 0603 20% Medical 9,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel