TDK MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.9nF, 2mm 713Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 4.7nF, 2mm 1,904Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 5.6nF, 2mm 1,944Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 6.8nF, 2.3mm 567Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 8.2nF, 2.5mm 899Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Soft Term, MLCC, 1210, X7S, 75V, 4.7uF, 2.5mm, AEC-Q200 1,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 75 VDC X7S 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 1,975Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,X7R,50V,47uF,+/-20%,6.7mm 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 47 uF 50 VDC X7R 20 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603,X7T,10V,10uF,+/-20%,0.8mm, AEC-Q200 26,318Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 10 uF 10 VDC X7T 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 2.2uF 10% 1.25mm AEC-Q200 95,351Có hàng
52,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100VDC 4.7uF 10% 1.6mm AEC-Q200 60,558Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm 15,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,630V,68nF,+/-2%,2.3mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.068 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,22nF,+/-2%,2.8mm 950Có hàng
950Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,0603,X7R,100V,1uF,+/-10%,0.8mm 42,359Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,630V,200nF,+/-2%,6.4mm 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.2 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,630V,200nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.2 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-2%,6.4mm 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,20nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.02 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,20nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.02 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,30nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.03 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,30nF,+/-2%,6.4mm 1,200Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.03 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,44nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,44nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 6050 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel