TDK MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,+/-2%,2.5mm 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.012 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1500 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1500 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,15nF,+/-2%,2.5mm 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.8nF,+/-2%,2mm 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,18nF,+/-2%,2.5mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.018 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.2nF,+/-2%,2mm 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.2nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,22nF,+/-2%,2.5mm 1,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.7nF,+/-2%,2mm 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.7nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.3nF,+/-2%,2mm 856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3300 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.3nF,+/-2%,2mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3300 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,8.2nF,+/-2%,2.3mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,8.2nF,+/-2%,2.3mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm 1,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel