TDK MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,8.2nF,+/-2%,2.3mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,8.2nF,+/-2%,2.3mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm 1,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm 1,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,22nF,+/-2%,2.3mm 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,630V,0.1uF,+/-2%,2.8mm 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,630V,68nF,+/-2%,2.3mm 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.068 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,10nF,+/-2%,2.8mm 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,15nF,+/-2%,2.8mm 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,33nF,+/-2%,2.8mm 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,0603,X7R,50V,1uF,+/-10%,0.8mm 39,560Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1250V,10nF,+/-2%,2.5mm 1,480Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1250V,10nF,+/-5%,2.5mm 1,696Có hàng
1,986Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,100pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 8,463Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 100 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,150pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 3,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 150 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel