TDK MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,2.7nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.3nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 3,998Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.2nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1500 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.8nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.2nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.7nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.3nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3300 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel