Vishay MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 81,995
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200pF 50volts 10% 22,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 8200 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 75pF 50volts C0G 5% 7,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 13pF 1000V C0G 5% HI FREQ 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 13 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF 500V 5% C0G 3,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 18 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68pF 1% 1000V 4,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF 50volts C0G 5% 10,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270pF 50volts 5% 11,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 100volts C0G 5% 11,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015uF 100volts X7R 10% 16,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.015 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .033uF 50volts X7R 10% 13,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.033 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF 50volts X7R 5% 7,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 1000volts 105 2,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 33pF 50volts C0G 5% 31,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 50V 5% 9,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 1200 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100pF 200volts C0G 0.1 25,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100pF 250V C0G 2% HI FREQ 7,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 100 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.4pF 250V C0G .1pF HI FREQ 11,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2.4 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 16volts 5% 17,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 25volts 20% 32,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018uF 25volts X7R 5% 23,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.018 uF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600pF 100volts X7R 10% 17,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .082uF 16volts 10% 18,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.082 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500PF 50V 5% 15,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 50volts C0G 10% 15,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01uF 200volts X7R 20% 16,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.01 uF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel