Vishay MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 81,995
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 330pF 100volts X7R 10% 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 3300pF 25volts X7R 10% 2,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4700pF 16volts X7R 10% 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 15nF 16volts X7R 10% 32,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.015 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 50V 5% 18,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 8.2pF 200V C0G .25pF HI FREQ 10,622Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 8.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 100V 20% 41,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 1000 pF 100 VDC X7R 20 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF C0G 5% HI FREQ 7,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 18 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 22pF 250V C0G 5% HI FREQ 8,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 50volts C0G 5% 38,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 680 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF 200V 0.1% C0G 4,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.2pF 250V C0G +/-.01pF HIFREQ 8,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .027uF 25volts 10% 26,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.027 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033uF 16volts X7R 10% 21,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.033 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF 50volts 10% 29,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150PF 50V 5% 17,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 22pF 50volts 10% 17,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 22 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 47pF 1KV C0G 5% 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 680pF 100V C0G 10% HI FREQ 5,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 680 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.01uF 50volts X7R 10% 17,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 100V 5% 21,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2200 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 16volts X7R 10% 8,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.22 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 150pF 1000V C0G 10% HI FREQ 4,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 1.2pF 500V C0G .10pF HI FREQ 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 200 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 1.5pF 1500V C0G .10pF HI FREQ 4,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1.5 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel