Vishay MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 81,995
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300PF 100V 10% 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3300 pF 100 VDC BX 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BX562AKWSAJ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 50 VDC 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR32BP150BFWRAJ 692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 15 pF 100 VDC 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR32BP200BJWRAJ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560PF 100V 10% 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700PF 100V 1% 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2700 pF 100 VDC 1 % 1812 4532 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0201L100FXXCW1BC 12,400Có hàng
14,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 10 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 18pF 25volts C0G 1% 12,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 18 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 16volts C0G +/-0.1pF 9,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.7pF 50volts C0G +/-0.5pF 18,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 3.3pF 50volts C0G +/-0.1pF 8,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 47pF 16volts C0G 2% 15,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 47 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 5.6pF 10volts C0G +/-0.25pF 35,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 5.6 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 68pF 10volts C0G 5% 42,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 68 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 120pF 50volts X7R 5% 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 120 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 120pF 10volts X7R 10% 6,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 120 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1500pF 50volts X7R 5% 17,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1500 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1500pF 10volts X7R 10% 8,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1500 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 18pF 10volts C0G 5% 3,315Có hàng
19,914Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 18 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.5pF 16volts C0G +/-0.1pF 17,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 22pF 16volts C0G 5% 10,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 47pF 10volts C0G 2% 7,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 47 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 68pF 16volts C0G 2% 14,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 68 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1000pF 16volts X7R 5% 13,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 120pF 50volts X7R 10% 7,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 120 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel