Walsin MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 13,096
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.25%,25V 19,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5pF,+-0.1%,10V 18,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.5 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5pF,+-0.25%,10V 1,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.5 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5pF,+-0.25%,16V 49,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 20 pF +/- 5% 25 V T&R GP 9,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 20 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 200 pF +/- 5% 10 V T&R GP 1,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 200 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 2 pF, +/- 0.25pF 25 V T&R GP 48,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF, +-5%, 25V 29,902Có hàng
29,965Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 330 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.0pF +-0.1% 50V 25,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF +-0.25% 100V 3,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF, +-5%, 25V 24,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 680 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 82 pF, +/- 1% 50 V T&R GP 19,520Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 82 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 0.47 pF +/- 0.25pF 50 V T&R GP 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 470 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 100 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 221,569Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.12uF +-10% 25V 8,395Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.12 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF +-10% 100V 18,798Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1500 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.02 uF, +/- 5% 25 V T&R GP 13,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.02 uF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 6.3V 26,320Có hàng
7,995Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270pF, +-10%, 100V 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 270 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF, +-10%, 16V 33,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF, +-10%, 200V 6,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 200 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600pF, +-10%, 25V 22,872Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.056 uF, +/- 5% 50 V T&R GP 2,195Có hàng
3,985Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56uF, +-10%, 16V 6,581Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.56 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5pF +-0.25% 50V 91,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 500 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel