VJ HIFREQ HT Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 329
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 7.5pF 50V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

7.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 8.2pF 50V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1pF 200V 0.05% C0G Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 fF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.2pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

200 fF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4pF 200V 0.05% C0G Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

400 fF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.6pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

600 fF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF 200V 0.05% C0G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

600 fF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.7pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

700 fF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7pF 200V 0.05% C0G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

700 fF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8pF 200V 0.05% C0G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

800 fF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 12pF 100V C0G 5% HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 18pF 100V C0G 5% HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.2pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.3pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.5pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.6pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.8pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.4pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.7pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 33pF 100V C0G 5% HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 3pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 3.3pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 3.6pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 3.9pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel