Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1.1pF C0G 0.5pF LS=5.08mm
C328C119DAG5TA
KEMET
1:
$0.82
682 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C328C119DAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1.1pF C0G 0.5pF LS=5.08mm
682 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.82
10
$0.542
100
$0.391
500
$0.321
1,000
Xem
1,000
$0.269
5,000
$0.262
10,000
$0.259
25,000
$0.246
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
1.1 pF
250 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 22pF C0G 5% LS=5.08mm
C328C220JAG5TA
KEMET
1:
$0.40
1,819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C328C220JAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 22pF C0G 5% LS=5.08mm
1,819 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.163
500
$0.131
1,000
Xem
1,000
$0.118
2,500
$0.099
10,000
$0.094
25,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
22 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.018uF C0G 1% LS=5.08mm
C330C183FAG5TA
KEMET
1:
$6.27
224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C330C183FAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.018uF C0G 1% LS=5.08mm
224 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.27
10
$4.40
50
$3.79
100
$3.33
500
Xem
500
$2.96
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.018 uF
250 VDC
C0G (NP0)
1 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
7.11 mm
9.14 mm
4.07 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2400pF C0G 1% LS=5.08mm
C317C242F3G5TA
KEMET
1:
$1.38
299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C317C242F3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2400pF C0G 1% LS=5.08mm
299 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
10
$0.939
100
$0.683
500
$0.495
5,000
Xem
5,000
$0.474
25,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
2400 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
5.08 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 6200pF C0G 10% LS=5.08mm
C317C622K3G5TA
KEMET
1:
$0.65
1,194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C317C622K3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 6200pF C0G 10% LS=5.08mm
1,194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.65
10
$0.426
100
$0.266
500
$0.213
1,000
Xem
1,000
$0.188
2,500
$0.157
10,000
$0.154
25,000
$0.152
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
6200 pF
25 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
5.08 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 200pF C0G 5% LS=5.08mm
C318C201JAG5TA
KEMET
1:
$0.40
1,926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C318C201JAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 200pF C0G 5% LS=5.08mm
1,926 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.163
500
$0.131
1,000
Xem
1,000
$0.12
2,500
$0.101
5,000
$0.099
10,000
$0.094
25,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
200 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
5.97 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF C0G 10% LS=2.54mm
C320C104K1G5TA
KEMET
1:
$1.19
151 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C320C104K1G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF C0G 10% LS=2.54mm
151 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.19
10
$0.809
100
$0.589
500
$0.433
5,000
Xem
5,000
$0.409
10,000
$0.408
25,000
$0.388
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.1 uF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
5.84 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 330pF C0G 2% LS=2.54mm
C320C331G5G5TA
KEMET
1:
$0.88
792 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C320C331G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 330pF C0G 2% LS=2.54mm
792 Có hàng
1
$0.88
10
$0.584
100
$0.421
500
$0.346
1,000
Xem
1,000
$0.272
2,500
$0.266
5,000
$0.262
10,000
$0.261
25,000
$0.254
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
330 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
5.84 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 470pF C0G 10% LS=2.54mm
C320C471K2G5TA7303
KEMET
1:
$0.52
1,373 Có hàng
1,386 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C320C471K2G5TATU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 470pF C0G 10% LS=2.54mm
1,373 Có hàng
1,386 Đang đặt hàng
1
$0.52
10
$0.341
100
$0.213
500
$0.172
2,500
$0.125
10,000
Xem
1,000
$0.158
10,000
$0.123
25,000
$0.122
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
470 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
5.84 mm
3.18 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.012uF C0G 10% LS=5.08mm
C323C123KAG5TA
KEMET
1:
$0.88
869 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C323C123KAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.012uF C0G 10% LS=5.08mm
869 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.587
100
$0.423
500
$0.348
1,000
Xem
1,000
$0.292
5,000
$0.284
10,000
$0.281
25,000
$0.267
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.012 uF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 3.3pF C0G 0.5pF LS=5.08mm
C323C339DAG5TA
KEMET
1:
$0.82
655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C323C339DAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 3.3pF C0G 0.5pF LS=5.08mm
655 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.82
10
$0.542
100
$0.391
500
$0.321
1,000
Xem
1,000
$0.272
5,000
$0.263
10,000
$0.259
25,000
$0.248
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
3.3 pF
250 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.012uF C0G 5% LS=5.08mm
C325C123J1G5TA
KEMET
1:
$0.66
1,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C325C123J1G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.012uF C0G 5% LS=5.08mm
1,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.437
100
$0.273
500
$0.219
1,000
Xem
1,000
$0.192
2,500
$0.16
10,000
$0.158
25,000
$0.156
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.012 uF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 7500pF C0G 5% LS=5.08mm
C325C752JAG5TA
KEMET
1:
$0.66
1,326 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C325C752JAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 7500pF C0G 5% LS=5.08mm
1,326 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.437
100
$0.273
500
$0.219
1,000
Xem
1,000
$0.192
2,500
$0.16
10,000
$0.158
25,000
$0.156
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
7500 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2200pF C0G 2% LS=2.54mm
C326C222G3G5TA
KEMET
1:
$1.02
841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C326C222G3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2200pF C0G 2% LS=2.54mm
841 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.677
100
$0.488
500
$0.401
1,000
Xem
1,000
$0.332
5,000
$0.325
10,000
$0.324
25,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
2200 pF
25 VDC
C0G (NP0)
2 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 11pF C0G 10% LS=5.08mm
C327C110KAG5TA
KEMET
1:
$0.39
1,874 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C327C110KAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 11pF C0G 10% LS=5.08mm
1,874 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.258
100
$0.161
500
$0.129
1,000
Xem
1,000
$0.117
2,500
$0.097
10,000
$0.093
25,000
$0.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
11 pF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
8.13 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF C0G 10% LS=5.08mm
C328C104K1G5TA
KEMET
1:
$1.19
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C328C104K1G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF C0G 10% LS=5.08mm
146 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.19
10
$0.809
100
$0.589
500
$0.433
5,000
Xem
5,000
$0.409
10,000
$0.408
25,000
$0.388
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.1 uF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 130pF C0G 1% LS=5.08mm
C328C131F3G5TA
KEMET
1:
$1.38
199 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C328C131F3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 130pF C0G 1% LS=5.08mm
199 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
10
$0.939
100
$0.683
500
$0.494
5,000
Xem
5,000
$0.474
25,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
130 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 5.6pF C0G 0.5pF LS=5.08mm
C328C569D3G5TA
KEMET
1:
$0.82
877 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C328C569D3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 5.6pF C0G 0.5pF LS=5.08mm
877 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.82
10
$0.542
100
$0.391
500
$0.321
1,000
Xem
1,000
$0.272
5,000
$0.263
10,000
$0.259
25,000
$0.248
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
5.6 pF
25 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.01uF C0G 5% LS=5.08mm
C330C103JAG5TA
KEMET
1:
$0.68
557 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C330C103JAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.01uF C0G 5% LS=5.08mm
557 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.46
100
$0.314
500
$0.255
1,000
Xem
1,000
$0.211
5,000
$0.205
10,000
$0.196
25,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.01 uF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
7.11 mm
9.14 mm
4.07 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 7500pF C0G 5% LS=5.08mm
C330C752JAG5TA
KEMET
1:
$0.68
848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C330C752JAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 7500pF C0G 5% LS=5.08mm
848 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.46
100
$0.314
500
$0.255
1,000
Xem
1,000
$0.209
5,000
$0.204
10,000
$0.195
25,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
7500 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
7.11 mm
9.14 mm
4.07 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047uF C0G 2% LS=5.08mm
C340C473G5G5TA
KEMET
1:
$9.14
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C340C473G5G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047uF C0G 2% LS=5.08mm
91 Có hàng
1
$9.14
10
$6.82
50
$5.81
100
$4.96
2,000
Xem
2,000
$4.91
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.047 uF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
7.36 mm
10.16 mm
4.07 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF C0G 10% LS=5.08mm
C340C473K1G5TA
KEMET
1:
$3.29
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C340C473K1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF C0G 10% LS=5.08mm
64 Có hàng
1
$3.29
10
$2.45
50
$2.12
100
$1.85
500
Xem
500
$1.55
2,000
$1.54
5,000
$1.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.047 uF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
7.36 mm
10.16 mm
4.07 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 1% LS=2.54mm
C315C102F5G5HA
KEMET
1:
$1.40
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C102F5G5HA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 1% LS=2.54mm
148 Có hàng
1
$1.40
10
$0.974
100
$0.718
500
$0.547
5,000
Xem
5,000
$0.531
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 680pF C0G 2% LS=2.54mm
C315C681G1G5HA
KEMET
1:
$1.18
246 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C681G1G5HA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 680pF C0G 2% LS=2.54mm
246 Có hàng
1
$1.18
10
$0.799
100
$0.581
500
$0.429
1,000
Xem
1,000
$0.42
5,000
$0.403
25,000
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
680 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 5% LS=5.08mm
C322C101J2G5HA
KEMET
1:
$0.44
1,732 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C322C101J2G5HA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 5% LS=5.08mm
1,732 Có hàng
1
$0.44
10
$0.29
100
$0.181
500
$0.145
1,000
Xem
1,000
$0.129
2,500
$0.108
5,000
$0.103
10,000
$0.101
25,000
$0.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
100 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
6.6 mm
3.18 mm
Bulk