CC Sê-ri MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,188
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF C0G 1206 5% 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 22 pF C0G 1206 5% 5,105Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 33 pF C0G 1206 5% 11,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 47 pF C0G 1206 5% 9,824Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 470pF C0G 1206 5% 8,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 680pF C0G 1206 5% 3,646Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 680 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 V 0.018 uF X7R 1206 10% 9,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.018 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 1206 10% 20,336Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 1206 10% 12,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X7R 1206 10% 5,107Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF X7R 1206 10% 8,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF X7R 1206 10% 8,450Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.033 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF X7R 1206 10% 9,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.082 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF X7R 1206 10% 17,762Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10% HI CV 2,849Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.5pF C0G 0100 Tol 0.1pF 19,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

SMD/SMT 500 fF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1pF C0G 0201 Tol 0.1pF 11,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 1.2pF C0G 0201 Tol 0.1pF 29,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 1.5pF C0G 0201 Tol 0.1pF 12,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 1.8pF C0G 0201 Tol 0.1pF 73,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2pF C0G 0201 Tol 0.1pF 19,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.2pF C0G 0201 Tol 0.1pF 9,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 4.7pF C0G 0201 Tol 0.1pF 7,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.5pF C0G 0201 Tol 0.1pF 13,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 500 fF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0201 Tol 0.1pF 8,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel