GoldMax 300 Comm C0G Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 2,713
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 2% LS=2.54mm 872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 820.PF 100V 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 820 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 5600pF C0G 5% LS=5.08mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 5600 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF C0G 2% LS=2.54mm 6,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.027uF C0G 5% LS=5.08mm 2,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.027 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF C0G 5% LS=10.16mm 1,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 10.16 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 8.38 mm 10.16 mm 5.08 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.068uF C0G 5% LS=5.08mm 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.068 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 3,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 1,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 2,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 10% LS=2.54mm 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 10% LS=2.54mm 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 100pF C0G 1% LS=2.54mm 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 1% LS=2.54mm 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 2% LS=2.54mm 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 2% LS=2.54mm 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 2,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 6,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 2,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 10% LS=2.54mm 3,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 10% LS=2.54mm 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk