FG Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 1,202
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 180pF C0G 5% LS:2.5mm 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 180pF C0G 5% LS:2.5mm 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 1.5pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 270pF C0G 5% LS:2.5mm 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 270pF C0G 5% LS:2.5mm 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 33pF C0G 5% LS:2.5mm 1,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 33pF C0G 5% LS:2.5mm 1,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 330pF C0G 5% LS:2.5mm 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 330pF C0G 5% LS:2.5mm 2,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 39pF C0G 5% LS:2.5mm 1,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 39pF C0G 5% LS:2.5mm 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 390pF C0G 5% LS:2.5mm 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 390pF C0G 5% LS:2.5mm 2,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 3900pF C0G 5% LS:2.5mm 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 3900pF C0G 5% LS:2.5mm 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 3.3pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 4.7pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 1,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 4.7pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 56pF C0G 5% LS:2.5mm 1,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 560pF C0G 5% LS:2.5mm 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 560 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 5600pF C0G 5% LS:2.5mm 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 5600 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 5600pF C0G 5% LS:2.5mm 1,492Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 5600 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 68pF C0G 5% LS:2.5mm 774Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 68pF C0G 5% LS:2.5mm 2,115Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Ammo Pack