GoldMax 300 Comm C0G Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 2,713
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 10% LS=2.54mm 1,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 33 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 33pF C0G 10% LS=2.54mm 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF C0G 2% LS=2.54mm 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF C0G 5% LS=2.54mm 8,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF C0G 5% LS=2.54mm 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 330pF C0G 5% LS=2.54mm 1,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 330pF C0G 5% LS=2.54mm 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF C0G 10% LS=2.54mm 2,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 330pF C0G 10% LS=2.54mm 1,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 330pF C0G 10% LS=2.54mm 1,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 330pF C0G 10% LS=2.54mm 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 330pF C0G 10% LS=2.54mm 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 3300pF C0G 2% LS=2.54mm 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3300 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3300pF C0G 5% LS=2.54mm 799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.033uF C0G 10% LS=2.54mm 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.033 uF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3.3pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 3.3pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 4,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 39pF C0G 2% LS=2.54mm 1,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 39 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 39pF C0G 5% LS=2.54mm 1,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 39 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 39pF C0G 5% LS=2.54mm 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 39 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 390pF C0G 1% LS=2.54mm 432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 390pF C0G 5% LS=2.54mm 464Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 390pF C0G 5% LS=2.54mm 2,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 390 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 390pF C0G 5% LS=2.54mm 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 390pF C0G 10% LS=2.54mm 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk