8055 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,815
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H181FT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KGM21BCG1H181FT 5,391Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H682MT NEW GLOBAL PN 50V 6800pF A 581-KGM21NR71H682MT 7,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6800 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H561GT NEW GLOBAL PN 50V 560pF A 581-KGM21BCG1H561GT 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H101MT NEW GLOBAL PN 50V 100pF A 581-KGM21BCG1H101MT 14,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H122KT NEW GLOBAL PN 50V 1200pF A 581-KGM21BCG1H122KT 3,895Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1200 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 0805 1% 1,973Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H821GT NEW GLOBAL PN 50V 820pF A 581-KGM21BCG1H821GT 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF Y5V 0805 20 % Tol 13,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC Y5V 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.71 mm (0.028 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .5pF C0G 0805 .5 pF Tol 2,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

500 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 3,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF X7R 0805 10% Tol 14,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2400 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71H474KL NW G LOB PN 50V 0.47uF X7 A 581-KAM21KR71H474KL 18,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H183MT NEW GLOBAL PN 50V .018uF A 581-KGM21NR71H183MT 4,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.018 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0805 5 % Tol 6,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

360 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5100pF X7R 0805 10% Tol 2,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5100 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H820GT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM21BCG1H820GT 9,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 1 0% Tol 2,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 1% 2,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H121GT NEW GLOBAL PN 50V 120pF A 581-KGM21BCG1H121GT 5,581Có hàng
2,037Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H181GT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KGM21BCG1H181GT 3,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.016uF X7R 0805 5% 9,194Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.016 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H331GT NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM21BCG1H331GT 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R2DT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM21BCG1H1R2DT 12,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H153MT NEW GLOBAL PN 50V .015uF A 581-KGM21NR71H153MT 2,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF X7R 0805 5% 4,825Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2000 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel