WCAP-CSMH Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 109
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 500V 1000pF 1206 5% 1,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 630V 100pF 1206 5% 10,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 630V 1000pF 1206 5% 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 630V 1500pF 1206 5% 1,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1500 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 630V 2200pF 1206 5% 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2200 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 1000V 22pF 1206 5% 5,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 1000V 100pF 1206 5% 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 2000V 68pF 1206 5% 5,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 2000V 100pF 1206 5% 6,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 1000V 22pF 1210 5% 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 2000V 10pF 1210 5% 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 2000V 220pF 1210 5% 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 3000V 10pF 1808 5% 3,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 3000V 68pF 1808 5% 3,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 2000VDC 100pF 2220 5%

100 pF 100 VDC X7R 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250V 100pF 0603 10% 20,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 250 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250V 330pF 0603 10% 10,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 250 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250V 1000pF 0603 10% 12,284Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 250 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250V 1500pF 0603 10% 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 250 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250V 3300pF 0603 10% 9,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3300 pF 250 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250V 0.01uF 0603 10% 55,059Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 250 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 100pF 0805 10% 11,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 470pF 0805 10% 11,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 1000pF 0805 10% 9,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 4700pF 0805 10% 9,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel