GoldMax 300 Comm C0G Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 2,713
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3900pF C0G 1% LS=2.54mm 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3900 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 3900pF C0G 5% LS=2.54mm 1,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3900 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 3900pF C0G 5% LS=2.54mm 1,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 3.9pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 430pF C0G 1% LS=2.54mm 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 430 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4300pF C0G 5% LS=2.54mm 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 4300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 47pF C0G 1% LS=2.54mm 662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 47pF C0G 5% LS=2.54mm 1,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 47pF C0G 5% LS=2.54mm 3,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 47pF C0G 5% LS=2.54mm 4,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 47pF C0G 5% LS=2.54mm 1,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 47pF C0G 5% LS=2.54mm 1,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 47pF C0G 5% LS=2.54mm 2,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 47pF C0G 10% LS=2.54mm 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 47pF C0G 10% LS=2.54mm 1,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 47pF C0G 10% LS=2.54mm 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 47pF C0G 10% LS=2.54mm 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF C0G 1% LS=2.54mm 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF C0G 2% LS=2.54mm 777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 470pF C0G 5% LS=2.54mm 3,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 470pF C0G 5% LS=2.54mm 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF C0G 10% LS=2.54mm 1,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 470pF C0G 10% LS=2.54mm 623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 470pF C0G 10% LS=2.54mm 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 4700pF C0G 5% LS=2.54mm 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 4700 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk