CC Sê-ri MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,185
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.022uF X7R 10% 0402 97,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.022 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 150pF X7R 0402 10% 166,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 150 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.15uF X7R 0402 10% 194,412Có hàng
139,191Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.15 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.082uF X7R 0402 10% 62,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.082 uF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1300pF X7R 0402 10% 115,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1300 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 240pF X7R 0402 10% 59,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 240 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF Y5V 0402 -20/+80% 45,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 0.022 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF Y5V 0603 20% HI CV 20,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC Y5V 20 % 0603 1608 - 30 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.7pF C0G 0603 Tol 0.1pF 15,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 4.3pF C0G 0603 Tol 0.1pF 9,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 4.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.1pF 35,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7pF C0G 0603 Tol 0.1pF 4,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 5.1pF C0G 0603 Tol 0.1pF 3,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7pF C0G 0603 Tol 0.1pF 9,680Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.6pF C0G 0603 Tol 0.1pF 6,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 600 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.8pF C0G 0603 Tol 0.1pF 19,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.5pF C0G 0603 Tol 0.1pF 7,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4pF C0G 0603 Tol 0.1pF 3,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0603 Tol 0.1pF 20,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.7pF C0G 0603 Tol 0.1pF 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 700 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0603 Tol 0.25pF 53,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 4.3pF C0G 0603 Tol 0.25pF 58,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 5.1pF C0G 0603 Tol 0.25pF 7,927Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF 4,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 6.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF 5,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel