GoldMax Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 5,062
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm 13,193Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm X7R HV Radial 0.1 uF 1 kVDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 7.62 mm 9.14 mm 5.08 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.47uF X7R 10% LS=5.08mm 2,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.47 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.068uF C0G 5% LS=5.08mm 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.068 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 3,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 1,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 2,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 10% LS=2.54mm 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 10% LS=2.54mm 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 10pF X7R 10% LS=2.54mm 439Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R HV Radial 10 pF 500 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 3.81 mm 3.3 mm 3.14 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 10pF C0G 10% LS=2.54mm 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G HV Radial 10 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 3.81 mm 3.3 mm 3.14 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 100pF C0G 1% LS=2.54mm 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 1% LS=2.54mm 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF C0G 2% LS=2.54mm 5,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 2% LS=2.54mm 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 2% LS=2.54mm 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 2,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 7,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 2,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G HV Radial 100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 3.81 mm 3.3 mm 3.14 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 10% LS=2.54mm 3,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF X7R 10% LS=2.54mm 731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 100 pF 200 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk