GoldMax Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 5,062
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF X7R 10% LS=2.54mm 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 100 pF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 1% LS=2.54mm 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1000pF C0G 1% LS=2.54mm 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 2% LS=2.54mm 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 5% LS=2.54mm 2,154Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 5% LS=2.54mm 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 5% LS=2.54mm 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1000pF C0G 5% LS=2.54mm 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1000pF X8R 5% LS=2.54mm AECQ2 4,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Auto X8R HT150C Radial 1000 pF 25 VDC X8R 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 150 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm AEC-Q200 Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 5% LS=2.54mm 1,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1000pF C0G 5% LS=2.54mm 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 10% LS=2.54mm 323Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 10% LS=2.54mm 3,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 4,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 10,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 6,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 1,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 200 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 4,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 200 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 4,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 4,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 6,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF X7R 20% LS=2.54mm 1,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 100 VDC X7R 20 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF X7R 20% LS=2.54mm 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 50 VDC X7R 20 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.01uF C0G 1% LS=2.54mm 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 5% LS=2.54mm 2,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk