Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 150pF 1% C0G 0.8mm
C1608C0G1H151F080AA
TDK
1:
$0.35
3,357 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608C0G1H151F
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 150pF 1% C0G 0.8mm
3,357 Có hàng
1
$0.35
10
$0.152
100
$0.136
500
$0.107
1,000
$0.098
4,000
$0.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
150 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608C0G1H332J
C1608C0G1H222K080AA
TDK
1:
$0.16
7,905 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608C0G1H222K0A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608C0G1H332J
7,905 Có hàng
1
$0.16
10
$0.063
100
$0.05
500
$0.042
4,000
$0.031
8,000
Xem
1,000
$0.038
2,000
$0.037
8,000
$0.025
24,000
$0.023
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 33pF C0G 2% T: 0.8mm
C1608C0G1H330G080AA
TDK
1:
$0.22
4,262 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608C0G1H330G
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 33pF C0G 2% T: 0.8mm
4,262 Có hàng
1
$0.22
10
$0.09
100
$0.079
500
$0.061
1,000
$0.055
4,000
$0.041
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
33 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 47pF C0G 2% T: 0.8mm
C1608C0G1H470G080AA
TDK
1:
$0.25
3,740 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608C0G1H470G
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 47pF C0G 2% T: 0.8mm
3,740 Có hàng
1
$0.25
10
$0.106
100
$0.094
500
$0.073
4,000
$0.05
8,000
Xem
1,000
$0.066
8,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
47 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 470pF C0G 2% T: 0.8mm
C1608C0G1H471G080AA
TDK
1:
$0.33
4,000 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608C0G1H471G
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 470pF C0G 2% T: 0.8mm
4,000 Có hàng
1
$0.33
10
$0.143
100
$0.127
500
$0.10
1,000
$0.091
4,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
47 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608C0G1H103J
C1608C0G1H682K080AA
TDK
1:
$0.25
3,986 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608C0G1H682K0A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608C0G1H103J
3,986 Có hàng
1
$0.25
10
$0.106
100
$0.094
500
$0.073
4,000
$0.053
8,000
Xem
1,000
$0.066
8,000
$0.049
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
6800 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,C0G,100V,100pF,0.8mm
C1608C0G2A101G080AA
TDK
1:
$0.27
3,069 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608C0G2A101G
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,C0G,100V,100pF,0.8mm
3,069 Có hàng
1
$0.27
10
$0.114
100
$0.091
500
$0.079
4,000
$0.062
8,000
Xem
1,000
$0.072
8,000
$0.058
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608X5R0J106M
C1608X5R0J685M080AB
TDK
1:
$0.41
3,990 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X5R0J685MAB
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608X5R0J106M
3,990 Có hàng
1
$0.41
10
$0.181
100
$0.162
500
$0.129
1,000
$0.119
4,000
$0.093
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
6.8 uF
6.3 VDC
X5R
20 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 25V 10% 0603
C1608X5R1E334K080AC
TDK
1:
$0.10
25,109 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X5R1E334K
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 25V 10% 0603
25,109 Có hàng
1
$0.10
10
$0.038
100
$0.032
500
$0.024
4,000
$0.015
8,000
Xem
1,000
$0.022
2,000
$0.021
8,000
$0.013
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.33 uF
25 VDC
X5R
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,X5R,50V,1 F,0.8mm
C1608X5R1H105M080AB
TDK
1:
$0.17
13,849 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X5R1H105M
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,X5R,50V,1 F,0.8mm
13,849 Có hàng
1
$0.17
10
$0.068
100
$0.059
500
$0.045
4,000
$0.031
8,000
Xem
1,000
$0.041
2,000
$0.04
8,000
$0.029
24,000
$0.028
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X5R
20 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,X5R,35V,0.22F,0.8mm
C1608X5R1V224K080AB
TDK
1:
$0.16
9,348 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X5R1V224K0B
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,X5R,35V,0.22F,0.8mm
9,348 Có hàng
1
$0.16
10
$0.063
100
$0.055
500
$0.042
1,000
$0.038
4,000
$0.025
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.22 uF
35 VDC
X5R
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .68UF 25V 10% 0603
C1608X7R1E684K080AB
TDK
1:
$0.22
5,478 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X7R1E684K
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .68UF 25V 10% 0603
5,478 Có hàng
1
$0.22
10
$0.093
100
$0.082
500
$0.063
4,000
$0.044
8,000
Xem
1,000
$0.057
8,000
$0.042
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.68 uF
25 VDC
X7R
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 50V 10% 0603
C1608X7R1H334K080AC
TDK
1:
$0.22
203,703 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X7R1H334K
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 50V 10% 0603
203,703 Có hàng
1
$0.22
10
$0.093
100
$0.082
500
$0.063
4,000
$0.045
8,000
Xem
1,000
$0.057
8,000
$0.042
24,000
$0.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.33 uF
50 VDC
X7R
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF X7R 100 VDC 603 20 %
C1608X7R2A103M080AA
TDK
1:
$0.10
43,993 Có hàng
29,985 Đang đặt hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X7R2A103M
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF X7R 100 VDC 603 20 %
43,993 Có hàng
29,985 Đang đặt hàng
1
$0.10
10
$0.029
100
$0.025
500
$0.018
1,000
Xem
4,000
$0.009
1,000
$0.015
2,000
$0.014
4,000
$0.009
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
100 VDC
X7R
20 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7S 10 VDC 603 20 %
C1608X7S1A225M080AC
TDK
1:
$0.18
5,656 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X7S1A225M0C
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7S 10 VDC 603 20 %
5,656 Có hàng
1
$0.18
10
$0.072
100
$0.061
500
$0.048
4,000
$0.043
8,000
Xem
1,000
$0.044
8,000
$0.035
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2.2 uF
10 VDC
X7S
20 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 0.022uF C0G 5% T: 1.25mm
C2012C0G1E223J125AA
TDK
1:
$0.33
3,231 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012C0G1E223J
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 0.022uF C0G 5% T: 1.25mm
3,231 Có hàng
1
$0.33
10
$0.145
100
$0.126
500
$0.102
2,000
$0.086
4,000
Xem
1,000
$0.093
4,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.022 uF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 6800pF C0G 5% T: 0.6mm
C2012C0G1H682J060AA
TDK
1:
$0.18
7,365 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012C0G1H682J-1
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 6800pF C0G 5% T: 0.6mm
7,365 Có hàng
1
$0.18
10
$0.074
100
$0.064
500
$0.049
1,000
$0.044
4,000
$0.032
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
6800 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.6 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 0.01uF NP0 5% T: 0.6mm
C2012NP01H103J060AA
TDK
1:
$0.36
5,282 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012NP01H103J0A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 0.01uF NP0 5% T: 0.6mm
5,282 Có hàng
1
$0.36
10
$0.157
100
$0.14
500
$0.112
4,000
$0.084
8,000
Xem
1,000
$0.102
8,000
$0.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 150 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.6 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 4700pF NP0 5% T: 0.6mm
C2012NP01H472J060AA
TDK
1:
$0.29
2,928 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012NP01H472J0A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 4700pF NP0 5% T: 0.6mm
2,928 Có hàng
1
$0.29
10
$0.122
100
$0.108
500
$0.084
1,000
$0.077
4,000
$0.063
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
4700 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 150 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.6 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X5R1C225K-2
C2012X5R0J156M085AB
TDK
1:
$0.64
3,123 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X5R0J156M-2
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X5R1C225K-2
3,123 Có hàng
1
$0.64
10
$0.433
100
$0.295
500
$0.241
1,000
Xem
4,000
$0.184
1,000
$0.223
2,000
$0.216
4,000
$0.184
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
15 uF
6.3 VDC
X5R
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X5R,35V,1uF,0.85mm
C2012X5R1V105K085AB
TDK
1:
$0.23
5,009 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X5R1V105K0B
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X5R,35V,1uF,0.85mm
5,009 Có hàng
1
$0.23
10
$0.098
100
$0.087
500
$0.067
4,000
$0.056
8,000
Xem
1,000
$0.061
8,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
35 VDC
X5R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X5R,35V,1F,0.85mm
C2012X5R1V105M085AB
TDK
1:
$0.23
3,845 Có hàng
3,985 Đang đặt hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X5R1V105M0B
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X5R,35V,1F,0.85mm
3,845 Có hàng
3,985 Đang đặt hàng
1
$0.23
10
$0.098
100
$0.087
500
$0.067
1,000
$0.061
4,000
$0.047
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
35 VDC
X5R
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1A106M
C2012X6S1A685K085AC
TDK
1:
$0.33
2,855 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X6S1A685K0C
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1A106M
2,855 Có hàng
1
$0.33
10
$0.145
100
$0.129
500
$0.122
4,000
$0.081
8,000
Xem
1,000
$0.106
2,000
$0.105
8,000
$0.076
24,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
6.8 uF
10 VDC
X6S
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X6S 16 VDC 805 10 %
C2012X6S1C106K085AC
TDK
1:
$0.25
4,336 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X6S1C106K0C
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X6S 16 VDC 805 10 %
4,336 Có hàng
1
$0.25
10
$0.106
100
$0.094
500
$0.073
4,000
$0.054
8,000
Xem
1,000
$0.066
8,000
$0.049
24,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
10 uF
16 VDC
X6S
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X6S,25V,1F,0.85mm
C2012X6S1E105M085AB
TDK
1:
$0.23
3,875 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X6S1E105M8A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X6S,25V,1F,0.85mm
3,875 Có hàng
1
$0.23
10
$0.098
100
$0.087
500
$0.067
4,000
$0.05
8,000
Xem
1,000
$0.061
8,000
$0.049
24,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X6S
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel