FLEXITERM Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 6,206
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0603 5% Tol 4,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
0.1 uF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X7R 0603 10% 5,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 1 0% A 581-LD055C104KAB4A 6,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .039uF X7R 0805 10% Tol 7,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
0.039 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 50V 10% 0805 1,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
1 uF 50 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.01uF X7R 1206 10% Flexiterm 4,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 270pF C0G 1812 5% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

270 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2200pF C0G 1812 5% Flexiterm 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 10% 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
10 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .68uF X7R 1210 10% Tol 1,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
0.68 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.29 mm (0.09 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0805 5% Tol 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
1 uF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 100pF C0G 0805 5% Flexiterm AEC-Q200 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2700pF X7R 1206 10% Flexiterm AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2700 pF 1.5 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 1500pF X7R 1206 10% Flexiterm AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1500 pF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3300pF X7R 1206 10% Flexiterm AEC-Q200 3,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3300 pF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2700pF X7R 1210 10% Flexiterm AEC-Q200 3,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 560pF X7R 1808 10% Flexiterm AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

560 pF 630 VDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 560pF X7R 1808 10% Flexiterm AEC-Q200 3,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

560 pF 1 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 560pF X7R 1808 10% Flexiterm AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

560 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF X7R 0603 T ol 10% AEC-Q200 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

620 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAF31AR73A332KU
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAF31AR73A332KU SEE ATTACHED DOCUMENT 3,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3300 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1808 5% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1808 10% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1808 20% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 680pF C0G 1808 5% Flexiterm 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel