HV Sê-ri MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 742
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2nF 3000volts 10% X7R High Voltage 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150PF 6KV 10% 1812 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 3kV 5% C0G 1825 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 470 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.27uF X7R 10% LS=9.52mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.27 uF 500 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF 3kV 5% C0G 1812 1,572Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 15 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 4000volts 10% X7R High Voltage
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5nF 4000volts 10% X7R High Voltage
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1500 pF 4 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2nF 3000volts 10% X7R High Voltage
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102KX6ATHV
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1000 pF 6 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 3000volts 10% X7R High Voltage
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 5000volts 10% X7R High Voltage
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 3000volts 10% X7R High Voltage
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y472JXHATHV
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7nF 4000volts 10% X7R High Voltage
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 4700 pF 4 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y102KX6ATHV
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay HV3640Y562KX6ATHV
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
302Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 350
SMD/SMT 5600 pF 6 kVDC X7R 10 % 3040 (Reversed) 9110 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.01uF X7R -20% + 80% LS=7.62mm 26Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 0.01 uF 1 kVDC X7R - 20 %, + 80 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3000V 1000pF C0G 10% LS=7.62mm 123Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 1000 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV 1812 C0G 100pF 0.1 Ni barrier 4kV 7" reel, high voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT 4 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 4000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 4 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5nF 4000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 1500 pF 4 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y222MXHARHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel