289 MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 88
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1812-2 0.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,700
Nhiều: 1,700
: 1,700

SMD/SMT 10 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1812-2 0.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,700
Nhiều: 1,700
: 1,700

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC .047uF X7R 1 0 % 5.08 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Không
Radial 0.047 uF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.47uF X7R 1812 0.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,700
Nhiều: 1,700
: 1,700

SMD/SMT 0.47 uF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF X8L 1210 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC X8L 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 2220 0.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

SMD/SMT 2.2 uF 100 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.8pF C0G 0603 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.8pF C0G 0201 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.22uF X7R 2220 0.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
: 1,300

SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1uF X7R 2220-2 0.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

SMD/SMT 1 uF 250 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 2220-2 0.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800
Không
SMD/SMT 10 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 22uF X7R 20% Double Stack Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800
Không
SMD/SMT 22 uF 63 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22uF X7R 2220-2 0.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800
Không
SMD/SMT 22 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel