C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 3000V 33pF C0G 10% T: 1.6mm 2,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1000V 1000pF X7R 10% T: 1.3mm 3,314Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1000V 470pF X7R 10% T: 1.3mm 2,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 pF 1 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1808 2kv 1000pF X7R 10% T: 1.3mm 1,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2000V 470pF X7R 10% T: 1.3mm 3,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 50V 0.15uF C0G 5% T: 2.5mm 1,318Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.15 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.022uF C0G 5% T: 1.6mm 1,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.047uF C0G 5% T: 3.2mm 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.047uF C0G 5% T: 3.2mm 881Có hàng
7,995Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 450V 0.068uF C0G 5% T: 3.2mm 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.068 uF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 3000V 150pF C0G 10% T: 1.6mm 2,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.1uF NP0 5% T: 3.2mm 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 450V 0.068uF NP0 5% T: 3.2mm 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.068 uF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 16VDC 22uF X5R 2.3mm 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 16VDC 22uF X7R 2.3mm 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 25V 10uF X7R 10% T: 2.5mm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3225X7R2E224KST 1,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1812 630V 0.1uF X7R 10% T:2.3mm 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 1000V 0.01uF X7R 10% T: 2mm 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 1000V 4700pF X7R 10% T: 1.6mm 7,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1812 2kv 2200pF X7R 10% T: 1.3mm 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 2200pF 2000volt X7S 10% 867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 2 kVDC X7S 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250V 0.15uF C0G 5% T: 2.3mm 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.15 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 16V 33uF X5R 20% T: 2mm 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 16 VDC X5R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 6.8uF X7S 10% T: 2mm 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 100 VDC X7S 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel