C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250V 0.15uF C0G 5% T: 2.3mm 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.15 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 16V 33uF X5R 20% T: 2mm 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 16 VDC X5R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 6.8uF X7S 10% T: 2mm 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 100 VDC X7S 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 0.047uF 1000volts X7S 10% 415Có hàng
918Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 1 kVDC X7S 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 450V 0.68uF X7T 10% T: 2mm 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.68 uF 450 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,100pF,+/-2%,0.6mm 2,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1nF,+/-2%,0.85mm 2,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,150pF,+/-2%,0.6mm 1,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,220pF,+/-2%,0.6mm 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,2.2nF,+/-2%,1.15mm 1,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.3nF,+/-2%,1.6mm 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,470pF,+/-2%,0.85mm 2,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,680pF,+/-2%,0.85mm 2,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16V 10pF C0G 0.50pF T: 0.2mm 19,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16V 22pF C0G 5% T: 0.2mm 24,472Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 6.3V 0.47uF X6S 20% T: 0.3mm 6,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.52 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) Reverse Geometry Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC 15pF 5% C0G 0.3mm 32,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC 33pF 5% 810-C0603C0G1E560J 17,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V 47pF C0G 5% T: 0.3mm 60,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50V 100pF C0G 5% T: 0.3mm 57,241Có hàng
45,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 68pF 5% C0G 0.3mm 11,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 6.3VDC 0.47uF 20% X5R 0.3mm 38,400Có hàng
44,528Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF X5R 10 VDC 201 20 % 9,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X5R 10 VDC 201 20 % 46,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 0.22uF 10% X5R 0.3mm 116,818Có hàng
120,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel