C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 2pF C0G 0.5mm 11,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 3pF C0G 0.25pF T: 0.5mm 6,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 4pF C0G 0.25pF T: 0.5mm 15,025Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 5pF C0G 0.5mm 25,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 7pF C0G 0.5mm 12,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 8pF C0G 0.5mm 52,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF C0G (NP0) 50 VDC 402 0.25 pF 9,324Có hàng
29,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 100pF C0G 0.5mm 2,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 1000pF C0G 5% T: 0.5mm 93,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 1nF 5% C0G 21,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 150pF C0G 0.5mm 6,678Có hàng
8,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 150pF 5% C0G 0.5mm 42,838Có hàng
19,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 22pF C0G 0.5mm 10,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 22pF C0G 0.5mm 10,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 22pF 5% C0G 0.5mm 63,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 220pF C0G 0.5mm 20,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 220pF 5% C0G 0.5mm 29,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 0.22nF 5% C0G 14,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 33pF C0G 0.5mm 11,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 33pF 5% C0G 0.5mm 100,813Có hàng
59,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 0.33nF 5% C0G 20,171Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 47pF C0G 0.5mm 7,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 47pF 5% C0G 0.5mm 25,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 0.47nF 5% C0G 12,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 68pF 5% C0G 0.5mm 21,035Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel