CC Sê-ri MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,186
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 4.7pF C0G 0201 Tol 0.25pF 16,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0201 Tol 0.25pF 18,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 5.6pF C0G 0201 Tol 0.25pF 44,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6pF C0G 0201 Tol 0.25pF 57,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 6.8pF C0G 0201 Tol 0.25pF 96,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0201 Tol 0.25pF 32,440Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.5pF C0G 0201 Tol 0.25pF 9,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 500 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6pF C0G 0201 Tol 0.5pF 2,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 6.8pF C0G 0201 Tol 0.5pF 5,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0201 Tol 0.5pF 41,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0201 Tol 0.5pF 45,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 33 pF C0G 0201 2% 85,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 10 pF C0G 0201 2% 17,295Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 10 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 10 pF C0G 0201 5% 20,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 100pF C0G 0201 5% 1,931Có hàng
135,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 12 pF C0G 0201 5% 28,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 12 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 15 pF C0G 0201 5% 38,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 18 pF C0G 0201 5% 44,145Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 22 pF C0G 0201 5% 4,620Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 22 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 27 pF C0G 0201 5% 135,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 27 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 33 pF C0G 0201 5% 37,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 39 pF C0G 0201 5% 14,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 47 pF C0G 0201 5% 64,600Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 56 pF C0G 0201 5% 24,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 56 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 68 pF C0G 0201 5% 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 68 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel