CC Sê-ri MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,188
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3.3nF 5% NPO 1206 5,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 10% HI CV 6,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0402 10% HI CV 57,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 470pF C0G 0603 5% 187,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0603 10% 362,006Có hàng
178,918Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1200pF C0G 1206 1% 15,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 1206 5% 49,231Có hàng
68,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2200pF X7R 1206 10% 78,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2200 pF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 470pF X7R 0201 5% 89,266Có hàng
105,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 470 pF 50 VDC X7R 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X7R 0201 10% 219,564Có hàng
195,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0201 20% HI CV 163,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X5R 0402 10% HI CV 67,214Có hàng
98,508Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.47uF X7R 0402 10% 65,700Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0402 10% HI CV 97,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0402 20% HI CV 29,127Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0402 20% HI CV 149,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0402 20% HI CV 43,800Có hàng
70,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 10 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0402 20% HI CV 45,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 0402 20% HI CV 98,122Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 390pF C0G 0402 1% 95,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 0603 10% 6,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 0603 10% HI CV 26,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0603 10% HI CV 32,358Có hàng
56,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 0603 20% HI CV 62,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 39,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel