GoldMax Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 5,062
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF C0G 10% LS=5.08mm 4,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 270pF C0G 5% LS=5.08mm 4,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 9100pF C0G 5% LS=5.08mm 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 9100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF X7R 10% LS=5.08mm 1,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 200 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 13pF C0G 1% LS=2.54mm 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 13 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF C0G 5% LS=5.08mm 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3900pF C0G 5% LS=5.08mm 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.047uF C0G 2% LS=5.08mm 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.047 uF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 3.3uF X7R 10% LS=5.08mm AECQ2 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Auto X7R Radial 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 10.16 mm 4.07 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1500pF X7R 10% LS=2.54mm 2,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1500 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.015uF C0G 5% LS=2.54mm 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.015 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1.5pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 20pF C0G 1% LS=2.54mm 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2000pF C0G 1% LS=2.54mm 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2000 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 5% LS=2.54mm 2,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 33 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 5600pF X7R 10% LS=2.54mm 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 5600 pF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 8200pF X7R 10% LS=2.54mm 2,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 8200 pF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF X7R 10% LS=2.54mm 3,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 100 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2200pF X7R 10% LS=2.54mm 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 2200 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 5% LS=2.54mm 1,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 33 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF X7R 10% LS=2.54mm 2,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 330 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 68pF C0G 2% LS=2.54mm 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF X7R 20% LS=5.08mm 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 100 pF 200 VDC X7R 20 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF X7R 5% LS=5.08mm 1,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 200 VDC X7R 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1100pF C0G 5% LS=5.08mm 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk