KEMET Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 9,917
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3900pF C0G 5% LS=5.08mm 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.047uF C0G 2% LS=5.08mm 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.047 uF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 3.3uF X7R 10% LS=5.08mm AECQ2 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Auto X7R Radial 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 10.16 mm 4.07 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.018uF C0G 10% 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.018 uF 250 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.022uF C0G 1% 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 3000pF C0G 5% 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 3300 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.039uF C0G 2% 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.039 uF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 4700pF C0G 2% 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 4700 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4700pF C0G 10% 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AxiMax 400 Comm C0G Axial 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 2% LS=2.54mm 4,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 10% LS=2.54mm AECQ2 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Auto C0G Radial 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF X7R 10% LS=2.54mm 4,552Có hàng
2,462Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 200pF C0G 5% LS=2.54mm 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 200pF C0G 10% LS=2.54mm 1,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 200 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 27pF C0G 1% LS=2.54mm 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 27 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 270pF C0G 2% LS=2.54mm 564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 270 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 270pF C0G 10% LS=2.54mm 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 270 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 33pF C0G 2% LS=2.54mm 644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.033uF C0G 5% LS=2.54mm 1,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.033 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.033uF X7R 5% LS=2.54mm 2,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.033 uF 50 VDC X7R 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 3900pF C0G 10% LS=2.54mm 1,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 62pF C0G 1% LS=2.54mm 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 62 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 5% LS=2.54mm 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF X7R 10% LS=2.54mm 2,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Ammo Pack
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF Z5U 20% LS=2.54mm 914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm Z5U Radial 0.01 uF 50 VDC Z5U 20 % 2.54 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel