KEMET Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 9,917
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.068uF Z5U 20% LS=5.08mm 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm Z5U Radial 0.068 uF 50 VDC Z5U 20 % 5.08 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 82pF C0G 5% LS=5.08mm 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 82 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 2% LS=5.08mm 2,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 160pF C0G 1% LS=2.54mm 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 160 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.15uF X7R 5% LS=5.08mm 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.15 uF 100 VDC X7R 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.15uF X7R 20% LS=5.08mm 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.15 uF 50 VDC X7R 20 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.22uF C0G 2% LS=5.08mm 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.22 uF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.22uF X7R 10% LS=5.08mm 1,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.33uF X7R 10% LS=5.08mm 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Ammo Pack
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.47uF Z5U -20% + 80% LS=5.08mm 673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm Z5U Radial 0.47 uF 50 VDC Z5U - 20 %, + 80 % 5.08 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 10% LS=5.08mm 1,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 10.16 mm 4.07 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.47uF X7R 20% LS=5.08mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.47 uF 50 VDC X7R 20 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.1uF X7R 5% LS=5.08mm 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.1 uF 200 VDC X7R 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2uF X7R 10% LS=5.08mm 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 4.7uF Z5U -20% + 80% LS=5.08mm 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm Z5U Radial 4.7 uF 50 VDC Z5U - 20 %, + 80 % 5.08 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.01uF C0G 5% LS=10.16mm 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G HV Radial 0.01 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 10.16 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 12.7 mm 14.22 mm 6.85 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.56uF X7R 20% LS=10.16mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R HV Radial 0.56 uF 500 VDC X7R 20 % 10.16 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 12.7 mm 14.22 mm 6.85 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.18uF X7R 10% 1,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AxiMax 400 Comm X7R Axial 0.18 uF 50 VDC X7R 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2200pF C0G 1% 1,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 2200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.12uF X7R 10% 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 0.12 uF 250 VDC X7R 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.6 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1500pF C0G 5% LS=2.54mm 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1500 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 1,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 39pF C0G 10% LS=2.54mm 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 39 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 56pF C0G 5% LS=2.54mm 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 56 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 56pF C0G 10% LS=2.54mm 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 56 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk