KEMET Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 9,917
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 12pF C0G 5% LS=5.08mm 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LDD Comm C0G Radial 12 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1800pF C0G 5% LS=5.08mm 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LDD Comm C0G Radial 1800 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Molded - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 220pF C0G 1% LS=5.08mm 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LDD Comm C0G Radial 220 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 5.08 mm Molded - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.056uF X7R 10% LS=5.08mm 1,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LDD Comm X7R Radial 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Molded - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 7.5pF C0G 0.5pF LS=5.08mm 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LDD Comm C0G Radial 7.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 5.08 mm Molded - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 820pF C0G 10% LS=5.08mm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LDD Comm C0G Radial 820 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Molded - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4.83 mm 2.29 mm 4.83 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 10pF C0G 10% LS=2.54mm 2,431Có hàng
2,490Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Radial 10 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1500pF X7R 10% LS=2.54mm 2,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1500 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.015uF C0G 5% LS=2.54mm 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.015 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1.5pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 20pF C0G 1% LS=2.54mm 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2000pF C0G 1% LS=2.54mm 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2000 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 30pF C0G 5% LS=2.54mm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G HV Radial 30 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 3.81 mm 3.3 mm 3.14 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 5% LS=2.54mm 2,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 33 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 5600pF X7R 10% LS=2.54mm 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 5600 pF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100VDC 5600 pF Z5U 20% LS=2.54mm 1,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm Z5U Radial 5600 pF 100 VDC Z5U 20 % 2.54 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 8200pF X7R 10% LS=2.54mm 2,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 8200 pF 50 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF X7R 10% LS=2.54mm 3,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 100 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2200pF X7R 10% LS=2.54mm 1,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 2200 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 5% LS=2.54mm 1,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 33 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF X7R 10% LS=2.54mm 2,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 330 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 68pF C0G 2% LS=2.54mm 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.027uF C0G 10% LS=5.08mm 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.027 uF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF X7R 5% LS=5.08mm 1,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 100 VDC X7R 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF X7R 10% LS=5.08mm 3,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape