GoldMax 300 Comm C0G Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 2,713
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 430pF C0G 5% LS=5.08mm 188,507Có hàng
264,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 430 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 22pF C0G 5% LS=2.54mm 20,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 22 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 2% LS=5.08mm 1,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 130pF C0G 5% LS=2.54mm 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 130 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 150pF C0G 5% LS=2.54mm 4,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 150 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1500pF C0G 1% LS=2.54mm 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1500 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2.4pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 270pF C0G 5% LS=2.54mm 1,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 270 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.027uF C0G 5% LS=2.54mm 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.027 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 330pF C0G 1% LS=2.54mm 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 470pF C0G 1% LS=2.54mm 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 620pF C0G 1% LS=2.54mm 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 620 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 680pF C0G 2% LS=2.54mm 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 680 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 820pF C0G 2% LS=2.54mm 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 820 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 820pF C0G 5% LS=2.54mm 2,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 820 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 5% LS=5.08mm 4,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 150pF C0G 5% LS=5.08mm 1,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 150 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 3300pF C0G 2% LS=5.08mm 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3300 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.012uF C0G 1% LS=6.35mm 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.012 uF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 6.35 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1500pF C0G 10% LS=6.35mm 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1500 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 6.35 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 10% LS=5.08mm 2,921Có hàng
1,093Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 39pF C0G 5% LS=5.08mm 3,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 910pF C0G 5% LS=5.08mm 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 910 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 5% LS=2.54mm 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk