Knowles Novacap Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 671
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1825, BX, 100nF, 100V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
0.1 uF 100 VDC BX 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 1.5 mm (0.059 in) Ceramic Capacitor MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1825, BX, 470nF, 50V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
0.47 uF 50 VDC BX 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 1.5 mm (0.059 in) Ceramic Capacitor MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap 1210N102K801NX040T
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 800V 10% 1210 32,000Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.01uF 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

0.01 uF 1808 4520 C0G(NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47UF 600V 10% 5664 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.47 uF 600 VDC 10 % 2225 (Reversed) 5664 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 0.33uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
0.33 uF 500 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .068UF 50V 20% 1825 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
0.068 uF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) High Reliability MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1806 50V 100.00 nF +/-20% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin, 3-terminal EMI Filter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

0.1 uF 50 VDC 20 % 1806 4516 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) E01 Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.762 mm (0.03 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X7R Bulk
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 6800pF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6800 pF 200 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.762 mm (0.03 in) 0.889 mm (0.035 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10000pF 500V X7R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.01 uF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.54 mm (0.1 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
0.1 uF 50 VDC 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF 1000V +/-1% 0805 C0G/NP0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

10 pF 1 kVDC 1 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

100 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 1000V +/-1% 0805 C0G/NP0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 500V 20% 0805 NPO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 pF 500 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.023uF 500V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.022 uF 500 VDC 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 1.52 mm (0.06 in) 1.63 mm (0.064 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 1.52 mm (0.06 in) 1.63 mm (0.064 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1uF 200V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100pF 3000V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210+ MLCC - HI VOLT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
1000 pF 2 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 2000V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .022uF 250V 10% X7R 1812 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.022 uF 250 VDC 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF 500V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 500 VDC 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 1000pF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 1812 4532 C0G(NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel